办公楼
座, 栋
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Tòa nhà văn phòng
Ví dụ (3)
这栋办公楼很高。
Tòa nhà văn phòng này rất cao.
办公楼下面有咖啡店。
Dưới tòa nhà văn phòng có quán cà phê.
他每天早上八点到办公楼。
Mỗi sáng anh ấy đến tòa nhà văn phòng lúc tám giờ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây