虚线
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 虚线
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vạch đứt, nét đứt
Ví dụ (3)
请沿着虚线剪开。
Hãy cắt theo đường nét đứt.
地图上用虚线表示小路。
Trên bản đồ dùng nét đứt để biểu thị đường nhỏ.
这条虚线不能随便越过。
Không được tùy tiện vượt qua vạch đứt này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây