Chi tiết từ vựng
虚线 【xūxiàn】


(Phân tích từ 虚线)
Nghĩa từ: Vạch phân cách
Hán việt: hư tuyến
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về thành phố
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
这张
图表
使用
虚线
来
表示
预期
增长。
This chart uses dashed lines to represent expected growth.
Biểu đồ này sử dụng đường kẻ đứt để biểu thị sự tăng trưởng dự kiến.
请
沿
虚线
剪下。
Please cut along the dashed line.
Xin hãy cắt theo đường kẻ đứt.
在
设计图
中,
虚线
通常
用来
表示
隐藏
的
边界。
In design drawings, dashed lines are commonly used to indicate hidden boundaries.
Trong bản vẽ thiết kế, đường kẻ đứt thường được sử dụng để biểu thị các biên giới ẩn.
Bình luận