出租车排队处
辆
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 出租车排队处
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bãi đỗ taxi
Ví dụ (3)
出租车排队处在机场出口旁边。
Bãi đỗ taxi nằm cạnh lối ra sân bay.
很多人在出租车排队处等车。
Nhiều người đang đợi xe ở bãi đỗ taxi.
请去出租车排队处排队。
Vui lòng đến bãi đỗ taxi để xếp hàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây