极好
jíhǎo
Tuyệt vời
Hán việt: cấp hiếu
HSK1
Tính từ

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Tuyệt vời
Ví dụ (3)
zhèyǎn chūxiào guǒhǎo
Buổi biểu diễn lần này có hiệu quả tuyệt vời.
chūlegehǎodejiàn
Anh ấy đưa ra một đề xuất rất tuyệt.
zhèjiācān tīngdehǎo
Dịch vụ của nhà hàng này rất tuyệt.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây