很糟
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "很糟" (hěn zāo) mang nghĩa "Rất tệ, rất không ổn", kết hợp bởi 很 (hěn - hẫn): "rất" + 糟 (zāo - tao): "tệ hại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 很: Đang bước đi (彳) trên đường mà gặp vách núi cứng rắn (艮) chắn ngang khiến việc di chuyển trở nên vất vả rất nhiều, rất lắm (很). • Chữ 糟: Hạt gạo (米) ngâm ủ quá lâu trong thùng gỗ (曹) bị mốc hỏng và bốc mùi chua nồng, rơi vào tình trạng tệ hại, thối rữa (糟).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 很糟
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Rất tệ, rất không ổn
Ví dụ (3)
今天的天气很糟。
Thời tiết hôm nay rất tệ.
The weather today is terrible.
这次考试结果很糟。
Kết quả kỳ thi lần này rất tệ.
The result of this exam was terrible.
如果计划失败,情况会很糟。
Nếu kế hoạch thất bại, tình hình sẽ rất tệ.
If the plan fails, the situation will be very bad.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây