Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
很糟
hěn zāo
Rất tệ, rất không ổn
Hán việt: hẫn tao
HSK1
Tính từ

Gợi nhớ

Từ "很糟" (hěn zāo) mang nghĩa "Rất tệ, rất không ổn", kết hợp bởi 很 (hěn - hẫn): "rất" + 糟 (zāo - tao): "tệ hại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 很: Đang bước đi (彳) trên đường mà gặp vách núi cứng rắn (艮) chắn ngang khiến việc di chuyển trở nên vất vả rất nhiều, rất lắm (很). • Chữ 糟: Hạt gạo (米) ngâm ủ quá lâu trong thùng gỗ (曹) bị mốc hỏng và bốc mùi chua nồng, rơi vào tình trạng tệ hại, thối rữa (糟).

Thành phần cấu tạo

很糟
hěn zāo
Rất tệ, rất không ổn
很
hěn • hẫn
rất
彳
Bộ Xích
Bước đi nhỏ, con đường (nằm bên trái)
艮
Bộ Cấn
Cứng rắn, ngăn cản, quay đầu nhìn (nằm bên phải)
糟
zāo • tao
tệ hại
米
Bộ Mễ
Gạo (bên trái)
曹
Tào
Tào / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Rất tệ, rất không ổn
Ví dụ (3)
jīntiān今天de的tiānqì天气hěn很zāo糟。
Thời tiết hôm nay rất tệ.
The weather today is terrible.
zhè这cì次kǎoshì考试jiéguǒ结果hěn很zāo糟。
Kết quả kỳ thi lần này rất tệ.
The result of this exam was terrible.
rúguǒ如果jìhuà计划shībài失败,qíngkuàng情况huì会hěn很zāo糟。
Nếu kế hoạch thất bại, tình hình sẽ rất tệ.
If the plan fails, the situation will be very bad.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây