Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 抱婴儿
抱婴儿
bào yīng'ér
Bế con, bế em bé
Hán việt:
bào anh nhi
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 抱婴儿
儿
【ér】
Trẻ con
婴
【yīng】
trẻ sơ sinh, em bé
抱
【bào】
ôm, giữ, bế
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 抱婴儿
Luyện tập
Định nghĩa
1
Cụm từ
Nghĩa:
Bế con, bế em bé
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI