抱婴儿
HSK1
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 抱婴儿
Định nghĩa
1
cụm từ
Nghĩa:Bế con, bế em bé
Ví dụ (3)
她小心地抱婴儿。
Cô ấy cẩn thận bế em bé.
爸爸第一次抱婴儿有点紧张。
Lần đầu bế em bé, bố hơi căng thẳng.
抱婴儿时要托住头。
Khi bế em bé phải đỡ đầu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây