Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 擦灰尘
HSK1
擦灰尘
cā huīchén
Lau bụi
Hán việt:
sát hôi trần
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Động từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 擦灰尘
尘
【chén】
bụi
擦
【cā】
cọ xát, chà, lau, xóa
灰
【huī】
Tro
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 擦灰尘
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:
Lau bụi
Ví dụ (3)
zhōu
mò
周
末
wǒ
我
zài
在
jiā
家
cā
擦
huī
chén
灰
尘
。
Cuối tuần tôi
lau bụi
ở nhà.
tā
她
yòng
用
shī
湿
bù
布
cā
擦
huī
chén
灰
尘
。
Cô ấy dùng khăn ướt
lau bụi
.
shū
jià
书
架
shang
上
xū
yào
需
要
cā
擦
huī
chén
灰
尘
。
Giá sách cần được
lau bụi
.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây