整理床铺
HSK1
Động từ
Phân tích từ 整理床铺
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Dọn dẹp giường ngủ
Ví dụ (3)
她每天早上整理床铺。
Mỗi sáng cô ấy dọn giường.
整理床铺后房间看起来更干净。
Sau khi dọn giường, phòng trông sạch sẽ hơn.
孩子学会了自己整理床铺。
Đứa trẻ đã học được cách tự dọn giường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây