Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 做运动
做运动
zuò yùndòng
Tập thể dục
Hán việt:
tố vận động
Lượng từ:
种
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 做运动
做
【zuò】
làm, nấu (cơm)
动
【dòng】
di chuyển, hoạt động
运
【yùn】
vận chuyển, vận may
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 做运动
Luyện tập
Định nghĩa
1
Cụm từ
Nghĩa:
Tập thể dục
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI