民事法院
HSK1
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tòa dân sự
Ví dụ (3)
他们把纠纷提交给民事法院。
Họ đưa tranh chấp lên tòa dân sự.
民事法院处理合同纠纷。
Tòa dân sự xử lý tranh chấp hợp đồng.
她明天要去民事法院作证。
Ngày mai cô ấy phải đến tòa dân sự làm chứng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây