县法院
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 县法院
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tòa án quận
Ví dụ (3)
县法院受理了这个小额案件。
Tòa án quận đã thụ lý vụ án nhỏ này.
他收到县法院的传票。
Anh ấy nhận được giấy triệu tập của tòa án quận.
县法院离这里不远。
Tòa án quận cách đây không xa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây