司法权
HSK1
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quyền tư pháp
Ví dụ (3)
司法权属于独立的法院。
Quyền tư pháp thuộc về các tòa án độc lập.
司法权保障法律的公正实施。
Quyền tư pháp bảo đảm việc thực thi pháp luật công bằng.
行政机关不能干涉司法权。
Cơ quan hành chính không thể can thiệp vào quyền tư pháp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây