Chi tiết từ vựng
惯例法 【guànlì fǎ】


(Phân tích từ 惯例法)
Nghĩa từ: Luật tập tục
Hán việt: quán lệ pháp
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về luật pháp
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
在
国际法
中,
惯例
法是
由
国家
长期实践
形成
的
一种
法律
规范。
In international law, customary law is a type of legal norm that is formed by the long-term practice of states.
Trong luật quốc tế, pháp luật tập quán là một loại quy tắc pháp luật được hình thành từ thực tiễn lâu dài của các quốc gia.
惯例
法对
国与国
之间
的
关系
有
重要
影响。
Customary law has a significant impact on the relationship between nations.
Pháp luật tập quán có ảnh hưởng quan trọng đối với mối quan hệ giữa các quốc gia.
虽然
它
不是
书面
法律
,
但
惯例
法
依然
是
国际
关系
中
不可或缺
的
一部分。
Although it is not written law, customary law is still an indispensable part of international relations.
Mặc dù không phải là luật bằng văn bản, nhưng pháp luật tập quán vẫn là một phần không thể thiếu trong quan hệ quốc tế.
Bình luận