消费者法
xiāofèizhěfǎ
Luật tiêu dùng
Hán việt: tiêu bí giả pháp
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Luật tiêu dùng
Ví dụ (3)
xiāo fèizhěbǎo gòu zhědequán
Luật tiêu dùng bảo vệ quyền lợi của người mua hàng.
gōng zūn shǒuxiāo fèizhě
Công ty phải tuân thủ luật tiêu dùng.
zhètóu shǔ xiāo fèizhěfàn wéi
Khiếu nại này thuộc phạm vi luật tiêu dùng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây