Chi tiết từ vựng
国际法 【guójìfǎ】


(Phân tích từ 国际法)
Nghĩa từ: Luật quốc tế
Hán việt: quốc tế pháp
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về luật pháp
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
国际
法律
International law
Luật quốc tế
Bình luận
Ví dụ: