武器贩子
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 武器贩子
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kẻ buôn bán vũ khí
Ví dụ (3)
警方正在追查武器贩子。
Cảnh sát đang truy tìm kẻ buôn bán vũ khí.
这个武器贩子被判入狱。
Kẻ buôn bán vũ khí này bị kết án tù.
调查人员发现了武器贩子的线索。
Điều tra viên đã phát hiện manh mối của kẻ buôn bán vũ khí.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây