Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 公主裙
公主裙
gōngzhǔ qún
Váy có phần thân ôm sát và nhấn eo
Hán việt:
công chúa quần
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 公主裙
主
【zhǔ】
chủ, chính
公
【gōng】
công cộng, chính thức
裙
【qún】
váy
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 公主裙
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Váy có phần thân ôm sát và nhấn eo
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI