Liên hệ
公主裙
gōngzhǔqún
Váy có phần thân ôm sát và nhấn eo
Hán việt: công chúa quần
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Váy có phần thân ôm sát và nhấn eo
Ví dụ (3)
xiǎohái huanchuān穿gōng zhǔqún
Bé gái thích mặc váy công chúa.
zhètiáogōng zhǔqúnyāoxiàn线hěnpiàoliang
Chiếc váy công chúa này có đường eo rất đẹp.
wèishēng pàiduìzhǔn bèilegōng zhǔqún
Cô ấy chuẩn bị váy công chúa cho tiệc sinh nhật.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI