Chi tiết từ vựng

马球连衣裙 【mǎ qiú liányīqún】

heart
(Phân tích từ 马球连衣裙)
Nghĩa từ: Váy có phần thân trên giống áo thun cổ bẻ Polo
Hán việt: mã cầu liên y quần
Lượng từ: 件
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

zhètiáo
这条
mǎqiú
马球
liányīqún
连衣裙
de
shèjì
设计
fēicháng
非常
dútè
独特。
The design of this polo dress is very unique.
Thiết kế của chiếc đầm polo này rất độc đáo.
chuānzhe
穿着
yītiáo
一条
hóngsè
红色
de
mǎqiú
马球
liányīqún
连衣裙,
kànqǐlái
看起来
fēicháng
非常
piàoliàng
漂亮。
She is wearing a red polo dress, looking very beautiful.
Cô ấy mặc một chiếc đầm polo màu đỏ, trông rất đẹp.
zài
wǎngshàng
网上
kàndào
看到
le
yītiáo
一条
hěn
hǎokàn
好看
de
mǎqiú
马球
liányīqún
连衣裙,
dǎsuàn
打算
mǎixiàlái
买下来。
I saw a very nice polo dress online and plan to buy it.
Tôi đã thấy một chiếc đầm polo rất đẹp trên mạng và định mua nó.
Bình luận