外套型连衣裙
Phân tích từ 外套型连衣裙
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Ví dụ sử dụng:
一件衬衫
một chiếc áo sơ mi
两件衣服这
hai chiếc quần áo / bộ quần áo (chữ thừa 'đây')
两件旗袍
hai chiếc sườn xám
一件羽绒服
một chiếc áo phao / áo lông vũ
一件时装
một bộ thời trang / trang phục mốt
一件制服
một bộ đồng phục
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Váy được cách điệu từ áo khoác dáng dài với 2 hàng cúc
Ví dụ (3)
外套型连衣裙看起来很利落。
Váy kiểu áo khoác trông rất gọn gàng.
她喜欢有两排扣的外套型连衣裙。
Cô ấy thích váy kiểu áo khoác có hai hàng cúc.
这件外套型连衣裙适合秋天穿。
Chiếc váy kiểu áo khoác này phù hợp để mặc vào mùa thu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây