Hi HSK
Học Tiếng Trung
Luyện nói
TALK
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Tải app
Tải ứng dụng di động
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng A字裙
HSK1
Trang chủ
Từ vựng
Từ vựng: A字裙
A字裙
A zìqún
Váy chữ A
Hán việt:
tự quần
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ A字裙
字
【zì】
chữ, từ
裙
【qún】
váy
Chi tiết từ vựng
Luyện viết A字裙
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Váy chữ A
Ví dụ (3)
A
a
字
zìqún
裙
hěn
róng
yì
很
容
易
dā
pèi
搭
配
shàng
上
yī
衣
。
Váy chữ A
rất dễ phối với áo.
tā
她
jīn
tiān
今
天
chuān
穿
le
了
yì
一
tiáo
条
lán
蓝
sè
色
A
a
字
zìqún
裙
。
Hôm nay cô ấy mặc một chiếc
váy chữ A
màu xanh.
zhè
这
tiáo
条
A
a
字
zìqún
裙
ràng
让
tuǐ
腿
kàn
看
qǐ
lái
起
来
gèng
更
cháng
长
。
Chiếc
váy chữ A
này làm chân trông dài hơn.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây