Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
她
穿着
一条
红色
的
铅笔
裙,
看起来
非常
优雅。
She is wearing a red pencil skirt, looking very elegant.
Cô ấy mặc một chiếc váy bút chì màu đỏ, trông rất thanh lịch.
这条
铅笔
裙
的
设计
真的
很
适合
办公室
穿着。
The design of this pencil skirt is really suitable for office wear.
Thiết kế của chiếc váy bút chì này thực sự rất phù hợp để mặc ở văn phòng.
我
在
寻找
一条
合身
的
铅笔
裙,
参加
下周
的
面试。
I am looking for a well-fitted pencil skirt for an interview next week.
Tôi đang tìm một chiếc váy bút chì vừa vặn để tham gia buổi phỏng vấn vào tuần sau.
Bình luận