Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
T恤
T xù
Áo phông
Hán việt: tuất
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "T恤" (T xù) nghĩa là "Áo phông", ghép bởi: 恤 (xù): Thương xót.

Thành phần cấu tạo

T恤
T xù
Áo phông
忄
血

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Áo phông
Ví dụ (3)
tā他jīn tiān今天chuān穿bái白sè色 Tt恤。
Hôm nay anh ấy mặc áo phông trắng.
zhè这jiàn件 Tt恤xù很hěnpiányi便宜。
Chiếc áo phông này rất rẻ.
xià夏tiān天wǒ我xǐ huan喜欢chuān穿 Tt恤。
Mùa hè tôi thích mặc áo phông.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây