Liên hệ
高跟鞋
gāogēnxié
Giày cao gót
Hán việt: cao cân hài
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Giày cao gót
Ví dụ (3)
chuān穿gāogēnxiécān jiāwǎnhuì
Cô ấy mang giày cao gót dự tiệc.
zhèshuānggāogēnxiéhěnpiàoliang
Đôi giày cao gót này rất đẹp.
chuān穿gāogēnxiézǒutàijiǔhuìlèi
Mang giày cao gót đi quá lâu sẽ mệt.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI