软呢帽
HSK1
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mũ phớt vải mềm
Ví dụ (3)
他戴着一顶黑色软呢帽。
Anh ấy đội một chiếc mũ phớt mềm màu đen.
软呢帽让他看起来很优雅。
Mũ phớt mềm làm anh ấy trông rất lịch lãm.
这顶软呢帽适合正式场合。
Chiếc mũ phớt mềm này phù hợp với dịp trang trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây