宽边帽
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "宽边帽" (kuānbiān mào) mang nghĩa "Mũ vành rộng", kết hợp bởi 宽 (kuān - khoan): "Rộng lớn" + 边 (biān - biên): "phía" + 帽 (mào - mạo): "cái mũ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宽: Dưới mái nhà (宀) thoáng đãng đến mức phóng tầm mắt nhìn ra vẫn thấy cả thảm cỏ cây (苋) xanh mát bên trong, gợi không gian rộng lớn và tấm lòng khoan dung (宽). • Chữ 边: Đem sức lực (力) sải bước dọc theo con đường (辶) men sát rìa ngoài để đi về một phía, một bên (边). • Chữ 帽: Mảnh vải (巾) được khâu khéo léo để trùm đội (冒) lên đầu che nắng che mưa mỗi khi ra đường là cái mũ, chiếc nón (帽).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 宽边帽
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mũ vành rộng
Ví dụ (3)
她去海边时戴宽边帽。
Cô ấy đội mũ vành rộng khi đi biển.
She wears a wide-brimmed hat when going to the beach.
宽边帽可以遮住阳光。
Mũ vành rộng có thể che nắng.
A wide-brimmed hat can block out the sunlight.
这顶宽边帽很适合夏天。
Chiếc mũ vành rộng này rất phù hợp cho mùa hè.
This wide-brimmed hat is great for summer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây