头巾帽
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 头巾帽
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mũ len trùm đầu và cổ
Ví dụ (3)
滑雪时他戴头巾帽。
Khi trượt tuyết anh ấy đội mũ trùm đầu và cổ.
头巾帽能保护脸和脖子。
Mũ trùm đầu và cổ có thể bảo vệ mặt và cổ.
这顶头巾帽很保暖。
Chiếc mũ trùm đầu này rất giữ ấm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây