Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 营业额
营业额
yíngyè é
Doanh số, doanh thu
Hán việt:
dinh nghiệp ngạch
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 营业额
业
【yè】
nghề nghiệp, công nghiệp
营
【yíng】
Doanh trại, hoạt động
额
【é】
trán, hạn mức
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 营业额
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Doanh số, doanh thu
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI