额
丶丶フノフ丶丨フ一一ノ丨フノ丶
15
本
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:trán, hạn mức
Ví dụ (3)
他的额头出了汗。
Trán anh ấy đổ mồ hôi.
公司今年提高了预算额。
Công ty năm nay tăng hạn mức ngân sách.
这个名额已经满了。
Suất/chỉ tiêu này đã đầy rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây