Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
母公司
mǔgōngsī
Công ty mẹ
Hán việt: mô công ti
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Công ty mẹ
Ví dụ (3)
mǔ母gōng sī公司kòng zhì控制duō多jiā家zǐ子gōng sī公司。
Công ty mẹ kiểm soát nhiều công ty con.
mǔ母gōng sī公司jué dìng决定zēng jiā增加tóu zī投资。
Công ty mẹ quyết định tăng đầu tư.
zǐ子gōng sī公司xiàng向mǔ母gōng sī公司tí提jiāo交bào gào报告。
Công ty con nộp báo cáo cho công ty mẹ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây