Liên hệ
子公司
zǐgōngsī
Công ty con
Hán việt: tí công ti
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Công ty con
Ví dụ (3)
zhèjiāgōng zàishànghǎiyǒujiāgōngsī
Công ty này có một công ty con ở Thượng Hải.
gōng  dāng xiāoshòu
Công ty con phụ trách bán hàng địa phương.
gōng shōugòulexīndegōngsī
Công ty mẹ đã mua lại một công ty con mới.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI