哪儿
nǎr
ở đâu, chỗ nào
Hán việt: na nhi
HSK 1
Đại từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
pronoun (interrogative)
Nghĩa:ở đâu, đâu, chỗ nào (dùng để hỏi địa điểm - khẩu ngữ phương Bắc).
Ví dụ (8)
yàonǎér
Bạn muốn đi đâu?
deshǒujīzàinǎér
Điện thoại của tôi ở đâu?
zhùzàinǎér
Bạn sống ở đâu?
zhèshìnǎér哪儿gēnnǎér哪儿a
Chuyện nọ xọ chuyện kia / Đâu vào với đâu chứ? (Ý nói hai việc không liên quan).
nǎér哪儿téng
Đau ở đâu?
2
pronoun (rhetorical)
Nghĩa:đâu có, làm gì có (dùng trong câu phản vấn để phủ định).
Ví dụ (2)
nǎér哪儿zhīdào
Tôi làm sao mà biết được? / Tôi biết đâu đấy?
zhènǎér哪儿xínga
Thế này thì làm sao mà được! / Thế này đâu có được.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI