创始人
chuàngshǐrén
Người sáng lập
Hán việt: sang thuỷ nhân
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Người sáng lập
Ví dụ (3)
shìzhèjiāgōng dechuàngshǐrén
Anh ấy là người sáng lập công ty này.
chuàngshǐrénfēnxiǎnglechuàng jīng yàn
Người sáng lập chia sẻ kinh nghiệm khởi nghiệp.
tóu zhězhèng zàichuàngshǐréntán pàn
Nhà đầu tư đang đàm phán với người sáng lập.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây