Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
实习生
shíxí shēng
Thực tập sinh
Hán việt: thật tập sanh
位
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thực tập sinh
Ví dụ (3)
gōng sī公司jīn nián今年zhāo招le了wǔ五míng名shí xí实习shēng生。
Công ty năm nay tuyển năm thực tập sinh.
shí xí实习shēng生zhèng zài正在xué xí学习shǐ yòng使用xì tǒng系统。
Thực tập sinh đang học sử dụng hệ thống.
jīng lǐ经理gěi给shí xí实习shēng生ān pái安排le了rèn wù任务。
Quản lý đã giao nhiệm vụ cho thực tập sinh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây