眼圈黑
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 眼圈黑
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quầng thâm mắt
Ví dụ (3)
熬夜后她眼圈黑。
Sau khi thức khuya, cô ấy có quầng thâm mắt.
眼圈黑可能是睡眠不足造成的。
Quầng thâm mắt có thể do thiếu ngủ gây ra.
他最近工作太累,眼圈黑很明显。
Gần đây anh ấy làm việc quá mệt, quầng thâm mắt rất rõ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây