钻头
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 钻头
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mũi khoan
Ví dụ (3)
牙医换了新的钻头。
Nha sĩ thay mũi khoan mới.
这个钻头需要消毒。
Mũi khoan này cần được khử trùng.
钻头的声音让孩子害怕。
Âm thanh của mũi khoan khiến đứa trẻ sợ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây