担架
dānjià
Cái cáng
Hán việt: đam giá
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cái cáng
Ví dụ (3)
rén yuánbìngrénfàngdàodānjiàshang
Nhân viên y tế đặt bệnh nhân lên cáng.
jiù chēliyǒudānjià
Trong xe cấp cứu có một cái cáng.
menyòngdānjiàshāngzhětáizǒu
Họ dùng cáng khiêng người bị thương đi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây