Liên hệ
听诊器
tīngzhěnqì
Ống nghe
Hán việt: dẫn chẩn khí
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Ống nghe
Ví dụ (3)
 shēngyòngtīngzhěnjiǎn cháxīntiào
Bác sĩ dùng ống nghe kiểm tra nhịp tim.
tīngzhěnguàzài shēngde zishang
Ống nghe treo trên cổ bác sĩ.
 shitīngzhěngěiyīshēng
Y tá đưa ống nghe cho bác sĩ.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI