Hán Việt:NA NHI••Loại từ:Đại từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
冄Chữ Nhiễm+阝Ấp+儿Nhi
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

那儿
ở đó, ở kia, chỗ đó, nơi ấy (chỉ vị trí xa người nói).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Đại từ (chỉ định)
VINghĩa:ở đó, ở kia, chỗ đó, nơi ấy (chỉ vị trí xa người nói).
ENTiếng Anh:There / Over there.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我的车在那儿。
Xe của tôi ở đằng kia.
My car is over there.
#2
你去那儿做什么?
Bạn đi đến đó làm gì?
What are you going there for?
#3
那儿风景很美。
Phong cảnh ở đó rất đẹp.
The scenery there is very beautiful.
#4
就放在那儿吧。
Cứ để ở đó đi.
Just put it there.
#5
从那儿一直走。
Từ chỗ đó đi thẳng.
Walk straight from there.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

