Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
夹板
jiábǎn
Nẹp (xương)
Hán việt: giáp bản
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "夹板" (jiábǎn) nghĩa là "Nẹp (xương)", ghép bởi: 夹 (jiā / gā): Kẹp + 板 (bǎn): Bảng.

Thành phần cấu tạo

夹板
jiábǎn
Nẹp (xương)
大
丷丷
木
反

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nẹp (xương)
Ví dụ (3)
yīshēng医生gěi给tā他de的shǒu手bì臂shàng上le了jiá夹bǎn板。
Bác sĩ nẹp cánh tay cho anh ấy.
jiá夹bǎn板kěyǐ可以gùdìng固定gǔ骨zhé折bùwèi部位。
Nẹp có thể cố định chỗ gãy xương.
qǐng请bú不yào要suíbiàn随便chāi拆xià下jiá夹bǎn板。
Đừng tùy tiện tháo nẹp ra.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây