夹板
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "夹板" (jiábǎn) nghĩa là "Nẹp (xương)", ghép bởi: 夹 (jiā / gā): Kẹp + 板 (bǎn): Bảng.
Thành phần cấu tạo
夹板
Nẹp (xương)
大
丷丷
木
反
Hình ảnh:

Phân tích từ 夹板
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nẹp (xương)
Ví dụ (3)
医生给他的手臂上了夹板。
Bác sĩ nẹp cánh tay cho anh ấy.
夹板可以固定骨折部位。
Nẹp có thể cố định chỗ gãy xương.
请不要随便拆下夹板。
Đừng tùy tiện tháo nẹp ra.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây