Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
电路
diànlù
Mạch
Hán việt: điện lạc
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Mạch
Ví dụ (3)
gōng chéng shī工程师zhèng zài正在jiǎn chá检查diàn电lù路。
Kỹ sư đang kiểm tra mạch điện.
diàn电lù路duǎn短lù路huì会hěn很wēi xiǎn危险。
Mạch điện bị chập sẽ rất nguy hiểm.
zhè ge这个shè bèi设备de的diàn电lù路shè jì设计hěn很fù zá复杂。
Thiết kế mạch của thiết bị này rất phức tạp.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây