Liên hệ
计算机
jìsuànjī
Máy tính
Hán việt: kê toán cơ
部, 台
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Máy tính
Ví dụ (3)
zhètái suànyùn xínghěnkuài
Máy tính này chạy rất nhanh.
měi tiānyòng suànxiědài
Mỗi ngày anh ấy dùng máy tính viết mã.
xué xiàogòumǎilexīnde suàn
Trường học đã mua máy tính mới.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI