小工具
个
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 小工具
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đồ phụ tùng nhỏ
Ví dụ (3)
他喜欢收集各种小工具。
Anh ấy thích sưu tầm các loại đồ phụ tùng nhỏ.
这个小工具可以提高效率。
Công cụ nhỏ này có thể nâng cao hiệu suất.
桌上放着很多电子小工具。
Trên bàn có nhiều đồ điện tử nhỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây