通用串行总线
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 通用串行总线
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:USB, chuẩn kết nối nối tiếp đa dụng
Ví dụ (3)
通用串行总线可以连接外部设备。
USB có thể kết nối thiết bị bên ngoài.
这台电脑有两个通用串行总线端口。
Máy tính này có hai cổng USB.
通用串行总线传输数据很方便。
USB truyền dữ liệu rất tiện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây