Hán Việt:THỂ DỤC QUÁN••Loại từ:Danh từ
3 chữ
亻Nhân • chữ 体+本Bản • chữ 体+云Chữ Vân • chữ 育+⺼Nhục • chữ 育+饣Thực • chữ 馆
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

体育馆
nhà thi đấu, cung thể thao, phòng tập thể dục lớn (thường là tòa nhà trong nhà).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:nhà thi đấu, cung thể thao, phòng tập thể dục lớn (thường là tòa nhà trong nhà).
ENTiếng Anh:Gymnasium / Stadium / Sports Hall.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们下午去体育馆打球吧。
Buổi chiều chúng ta đến nhà thi đấu chơi bóng đi.
Let's go to the gym this afternoon to play ball.
#2
这个体育馆非常大,可以容纳几千人。
Nhà thi đấu này rất lớn, có thể chứa vài nghìn người.
This gym is very large and can hold several thousand people.
#3
学校的体育馆几点开门?
Nhà thi đấu của trường mở cửa lúc mấy giờ?
What time does the school gym open?
#4
我在体育馆门口等你。
Tôi đợi bạn ở cổng nhà thi đấu.
I'll wait for you at the entrance of the gym.
#5
这周六体育馆有篮球比赛。
Thứ Bảy tuần này nhà thi đấu có trận đấu bóng rổ.
There will be a basketball game at the gym this Saturday.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


