Chi tiết từ vựng

字母目录 【zìmǔ mùlù】

heart
(Phân tích từ 字母目录)
Nghĩa từ: Mục lục xếp theo trật tự chữ cái
Hán việt: tự mô mục lục
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

qǐng
chákàn
查看
zhè
běnshū
本书
de
zìmǔ
字母
mùlù
目录。
Please check the alphabetical index of this book.
Vui lòng xem mục lục chữ cái của cuốn sách này.
zìmǔ
字母
mùlù
目录
bāngzhù
帮助
wǒmen
我们
kuàisù
快速
zhǎodào
找到
suǒxū
所需
xìnxī
信息。
The alphabetical index helps us to quickly find the information we need.
Mục lục chữ cái giúp chúng tôi tìm thông tin cần thiết nhanh chóng.
suǒyǒu
所有
de
míngcí
名词
dōu
zài
zìmǔ
字母
mùlù
目录
xià
fēnlèi
分类。
All the nouns are categorized under the alphabetical index.
Tất cả các danh từ đều được phân loại dưới mục lục chữ cái.
Bình luận