Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
字母目录
zìmǔ mùlù
Mục lục xếp theo trật tự chữ cái
Hán việt: tự mô mục lục
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "字母目录" (zìmǔ mùlù) nghĩa là "Mục lục xếp theo trật tự chữ cái", ghép bởi: 字 (zì): chữ + 母 (mǔ): Mẹ + 目 (mù): mắt + 录 (lù): ghi chép.

Thành phần cấu tạo

字母目录
zìmǔ mùlù
Mục lục xếp theo trật tự chữ cái
宀
子
母
目
录

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Mục lục xếp theo trật tự chữ cái
Ví dụ (3)
zì mǔ字母mù lù目录fāng biàn方便chá查zhǎo找zī liào资料。
Mục lục chữ cái giúp tìm tài liệu thuận tiện.
zhè这běn本shǒu手cè册hòu mian后面yǒu有zì mǔ字母mù lù目录。
Phía sau cuốn sổ tay này có mục lục chữ cái.
qǐng请àn zhào按照zì mǔ字母mù lù目录sōu suǒ搜索guān jiàn关键cí词。
Hãy tìm từ khóa theo mục lục chữ cái.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây