字母目录
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "字母目录" (zìmǔ mùlù) nghĩa là "Mục lục xếp theo trật tự chữ cái", ghép bởi: 字 (zì): chữ + 母 (mǔ): Mẹ + 目 (mù): mắt + 录 (lù): ghi chép.
Thành phần cấu tạo
字母目录
Mục lục xếp theo trật tự chữ cái
宀
子
母
目
录
Hình ảnh:

Phân tích từ 字母目录
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mục lục xếp theo trật tự chữ cái
Ví dụ (3)
字母目录方便查找资料。
Mục lục chữ cái giúp tìm tài liệu thuận tiện.
这本手册后面有字母目录。
Phía sau cuốn sổ tay này có mục lục chữ cái.
请按照字母目录搜索关键词。
Hãy tìm từ khóa theo mục lục chữ cái.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây