Chi tiết từ vựng
广泛分类 【guǎngfàn fēnlèi】


(Phân tích từ 广泛分类)
Nghĩa từ: Phân loại tổng quát
Hán việt: nghiễm phiếm phân loại
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về công nghệ
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
这个
数据库
可以
广泛
分类
为
几个
主要
部分。
This database can be broadly categorized into several main parts.
Cơ sở dữ liệu này có thể được phân loại rộng rãi thành một số phần chính.
在
生物学
中,
动物
被
广泛
分类
为
不同
的
种类。
In biology, animals are broadly classified into different kinds.
Trong sinh học, động vật được phân loại rộng rãi thành các loại khác nhau.
广泛
分类
可以
帮助
我们
更好
地
理解
这个
问题。
Broad classification can help us understand this issue better.
Phân loại rộng rãi có thể giúp chúng ta hiểu vấn đề này một cách tốt hơn.
Bình luận