Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
集群控制器
jíqún kòngzhìqì
Bộ điều khiển cụm
Hán việt: tập quần khống chế khí
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "集群控制器" (jíqún kòngzhìqì) mang nghĩa "Bộ điều khiển cụm", kết hợp bởi 集 (jí - tập): "tập hợp" + 群 (qún - quần): "nhóm" + 控 (kòng - khống): "kiểm soát" + 制 (zhì - chế): "chế tạo" + 器 (qì - khí): "Dụng cụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 集: Đàn chim nhỏ (隹) từ khắp nơi bay về đậu kín trên ngọn cây gỗ (木) tạo nên cảnh tượng sum vầy, tập hợp (集). • Chữ 群: Đàn cừu hiền lành (羊) quây quần đi theo sự dẫn dắt của người đứng đầu (君) tạo thành một bầy, một nhóm đông đảo (群). • Chữ 控: Đưa bàn tay (扌) nắm trọn cả khoảng không (空) trong tầm mắt để điều khiển và kiểm soát mọi việc (控). • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制). • Chữ 器: Chú chó trung thành (犬) đứng ở giữa canh giữ bốn chiếc bình gốm có miệng rộng (口) xếp quanh sân là những đồ dùng, dụng cụ, thiết bị (器).

Thành phần cấu tạo

集群控制器
jíqún kòngzhìqì
Bộ điều khiển cụm
集
jí • tập
tập hợp
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (phía dưới)
群
qún • quần
nhóm
君
Chữ Quân
Quân vương / âm đọc (bên trái)
羊
Bộ Dương
Con dê, cừu; tốt lành (bên phải)
控
kòng • khống
kiểm soát
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
空
Chữ Không
trống, không, rỗng / âm đọc (bên phải)
制
zhì • chế
chế tạo
未
Vị (biến thể)
Chưa (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)
器
qì • khí
Dụng cụ
口
Bộ Khẩu
Miệng (bốn lần)
犬
Bộ Khuyển
Chó (phía giữa)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bộ điều khiển cụm
Ví dụ (3)
jíqún集群kòngzhìqì控制器fùzé负责guǎnlǐ管理duōgè多个jiédiǎn节点。
Bộ điều khiển cụm phụ trách quản lý nhiều nút.
The cluster controller is responsible for managing multiple nodes.
gōngchéngshī工程师chóngqǐ重启le了jíqún集群kòngzhìqì控制器。
Kỹ sư đã khởi động lại bộ điều khiển cụm.
The engineer restarted the cluster controller.
jíqún集群kòngzhìqì控制器chūxiàn出现gùzhàng故障huì会yǐngxiǎng影响fúwù服务。
Bộ điều khiển cụm gặp lỗi sẽ ảnh hưởng đến dịch vụ.
A failure in the cluster controller will affect the service.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây