主要信息来源
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 主要信息来源
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nguồn thông tin chính
Ví dụ (3)
官方网站是主要信息来源。
Trang web chính thức là nguồn thông tin chính.
报告列出了主要信息来源。
Báo cáo liệt kê các nguồn thông tin chính.
请确认主要信息来源是否可靠。
Hãy xác nhận nguồn thông tin chính có đáng tin không.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây