多用户
duōyònghù
Đa người dùng
Hán việt: đa dụng hộ
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đa người dùng
Ví dụ (3)
zhè ge tǒngzhī chíduōyòng dēng
Hệ thống này hỗ trợ đăng nhập đa người dùng.
duōyòng huán jìng yàoquánxiànguǎn
Môi trường đa người dùng cần quản lý quyền hạn.
shù chǔ duōyòng qǐng qiú
Cơ sở dữ liệu có thể xử lý yêu cầu đa người dùng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây