操作系统
cāozuò xìtǒng
Hệ điều hành
Hán việt: thao tá hệ thống
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hệ điều hành
Ví dụ (3)
zhètái suànān zhuānglexīndecāo zuò tǒng
Máy tính này đã cài hệ điều hành mới.
cāo zuò tǒng yàodìng gēng xīn
Hệ điều hành cần được cập nhật định kỳ.
tóngshè bèishǐ yòng使tóngdecāo zuò tǒng
Các thiết bị khác nhau dùng các hệ điều hành khác nhau.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây